Trang chủEKOS • IST
add
Ekos Teknoloji ve Elektrik AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,38 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,31 ₺ - 5,56 ₺
Phạm vi một năm
4,46 ₺ - 7,42 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,09 T TRY
Số lượng trung bình
23,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 785,20 Tr | -58,04% |
Chi phí hoạt động | 184,99 Tr | 46,77% |
Thu nhập ròng | -333,94 Tr | -427,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,53 | -878,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -122,28 Tr | -155,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 531,66 Tr | -25,57% |
Tổng tài sản | 5,01 T | -4,02% |
Tổng nợ | 1,87 T | 16,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -333,94 Tr | -427,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,53 Tr | -112,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -201,94 Tr | -563,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -132,89 Tr | -26,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -336,29 Tr | -1.797,72% |
Dòng tiền tự do | 253,11 Tr | 168,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
380