Trang chủEL8 • ASX
add
Elevate Uranium Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
132,80 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 251,12 N | 215,80% |
Chi phí hoạt động | 3,37 Tr | -12,55% |
Thu nhập ròng | -3,12 Tr | 17,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,24 N | 73,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,05 Tr | 18,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,65 Tr | 37,62% |
Tổng tài sản | 45,64 Tr | 53,34% |
Tổng nợ | 1,52 Tr | 6,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 465,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,12 Tr | 17,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,63 Tr | 27,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 Tr | -965,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,62 Tr | -0,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,47 Tr | -5,44% |
Dòng tiền tự do | -3,15 Tr | -63,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web