Trang chủELAB • NASDAQ
add
PMGC Holdings Inc
5,72 $
Sau giờ giao dịch:(17,31%)-0,99
4,73 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 $
Mức chênh lệch một ngày
4,70 $ - 6,91 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 466,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,63 Tr USD
Số lượng trung bình
8,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 304,14 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,58 Tr | — |
Thu nhập ròng | -2,98 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -980,71 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,81 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,97 Tr | 49,90% |
Tổng tài sản | 12,87 Tr | 43,09% |
Tổng nợ | 5,03 Tr | 115,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -61,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,98 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,75 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -548,64 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,30 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,77 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3