Trang chủELCRE • TLV
add
Electra Real Estate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.226,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
5.204,00 ILA - 5.487,00 ILA
Phạm vi một năm
3.999,00 ILA - 6.480,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T ILS
Số lượng trung bình
78,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -5,94 Tr | -324,91% |
Chi phí hoạt động | 3,18 Tr | -1,37% |
Thu nhập ròng | -21,66 Tr | -63,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 364,82 | -61,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,21 Tr | -100,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,40 Tr | 56,22% |
Tổng tài sản | 851,94 Tr | 7,20% |
Tổng nợ | 582,14 Tr | 10,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,66 Tr | -63,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,00 Tr | 3.661,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,98 Tr | 178,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,26 Tr | -163,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 729,00 N | -96,05% |
Dòng tiền tự do | 395,62 N | -94,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
17