Trang chủELR • TSE
add
Eastern Platinum Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
99,60 Tr CAD
Số lượng trung bình
330,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,30 Tr | 30,92% |
Chi phí hoạt động | 13,31 Tr | 259,51% |
Thu nhập ròng | -7,49 Tr | 37,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,58 | 52,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,45 Tr | 152,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,00 N | -94,34% |
Tổng tài sản | 177,82 Tr | 12,78% |
Tổng nợ | 114,06 Tr | 36,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,49 Tr | 37,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,10 Tr | 37,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -804,00 N | 79,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,07 Tr | 38,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,00 N | 101,32% |
Dòng tiền tự do | 2,93 Tr | 207,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.805