Trang chủELTY • IDX
add
Bakrieland Development Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
41,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
39,00 Rp - 40,00 Rp
Phạm vi một năm
9,00 Rp - 108,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 NT IDR
Số lượng trung bình
172,82 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 355,04 T | 11,66% |
Chi phí hoạt động | 54,32 T | 261,47% |
Thu nhập ròng | -2,50 T | -112,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,70 | -111,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,41 T | 3,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -42,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,61 T | 14,98% |
Tổng tài sản | 8,64 NT | -1,19% |
Tổng nợ | 2,64 NT | -3,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,00 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,50 T | -112,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,90 T | -150,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,26 T | 117,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,98 T | -109,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,62 T | -138,14% |
Dòng tiền tự do | -83,06 T | -111,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
275