Trang chủEM3 • ASX
add
EMC Gold Corp (CDI)
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,076 $ - 0,32 $
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,94 N | — |
Chi phí hoạt động | 382,79 N | -51,98% |
Thu nhập ròng | -239,14 N | 93,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,02 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,84 Tr | 234,80% |
Tổng tài sản | 4,92 Tr | 225,16% |
Tổng nợ | 2,67 Tr | -31,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 355,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -533,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -239,14 N | 93,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -313,89 N | 0,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 723,00 | -68,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,29 Tr | 434,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,96 Tr | 828,16% |
Dòng tiền tự do | -425,71 N | -111,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
4