Trang chủEMA • ASX
add
Eminence Minerals Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,047 $
Mức chênh lệch một ngày
0,047 $ - 0,047 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
118,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 | -99,99% |
Chi phí hoạt động | 367,53 N | -61,43% |
Thu nhập ròng | -404,41 N | 58,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,22 Tr | -426.013,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -331,89 N | 29,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 513,74 N | -76,78% |
Tổng tài sản | 18,30 Tr | 2,76% |
Tổng nợ | 486,44 N | -48,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -404,41 N | 58,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -427,22 N | 11,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,76 N | 74,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,47 N | 137,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -665,62 N | 56,28% |
Dòng tiền tự do | -653,71 N | 39,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web