Trang chủEMICO • KLSE
add
Emico Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
26,12 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,94 N
Tỷ số P/E
38,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,34 Tr | -12,82% |
Chi phí hoạt động | 2,03 Tr | 11,37% |
Thu nhập ròng | 293,00 N | 179,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,20 | 218,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,37 Tr | 50,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 Tr | 22,99% |
Tổng tài sản | 95,99 Tr | -5,19% |
Tổng nợ | 33,16 Tr | -15,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 293,00 N | 179,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,68 Tr | 111,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -465,00 N | 75,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -936,00 N | -228,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,29 Tr | 977,50% |
Dòng tiền tự do | 2,19 Tr | 480,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
218