Trang chủEMIL-B • STO
add
Fastighetsbolaget Emilshus AB Class B
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
50,30 kr - 52,30 kr
Phạm vi một năm
38,85 kr - 60,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 T SEK
Số lượng trung bình
53,67 N
Tỷ số P/E
14,37
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 253,00 Tr | 39,78% |
Chi phí hoạt động | 14,00 Tr | 55,56% |
Thu nhập ròng | 145,00 Tr | 17,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,31 | -15,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,62 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,00 Tr | 160,00% |
Tổng tài sản | 12,66 T | 39,25% |
Tổng nợ | 7,55 T | 44,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,00 Tr | 17,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 96,00 Tr | -4,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -389,00 Tr | 3,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 430,00 Tr | 170,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,00 Tr | 195,80% |
Dòng tiền tự do | 49,38 Tr | -12,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
33