Trang chủEML • NASDAQ
add
Eastern Company
20,67 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,67 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,40 $
Mức chênh lệch một ngày
20,19 $ - 20,82 $
Phạm vi một năm
17,62 $ - 26,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
124,77 Tr USD
Số lượng trung bình
19,19 N
Tỷ số P/E
21,13
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,53 Tr | -13,72% |
Chi phí hoạt động | 10,62 Tr | -14,14% |
Thu nhập ròng | 1,17 Tr | -10,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,03 | 3,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,26 Tr | -7,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,41 Tr | -53,85% |
Tổng tài sản | 216,68 Tr | -7,92% |
Tổng nợ | 92,03 Tr | -19,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 Tr | -10,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,84 Tr | -67,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,28 Tr | -1.971,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,67 Tr | 14,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,82 Tr | -126,99% |
Dòng tiền tự do | -1,48 Tr | -109,71% |
Giới thiệu
The Eastern Company is an American engineering and manufacturing company headquartered in Naugatuck, Connecticut. The company operates in three segments: Industrial Hardware; Security Products; Metal Products.
As of November, 2013 the company owned four main subsidiaries namely Eberhard Hardware Manufacturing; Sesamee Mexicana; World Lock Co.; World Security Industries. Wikipedia
Ngày thành lập
1858
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.239