Trang chủEMMA • OTCMKTS
add
Emmaus Life Sciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 Tr USD
Số lượng trung bình
11,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,85 Tr | 17,01% |
Chi phí hoạt động | 3,21 Tr | -9,21% |
Thu nhập ròng | -1,95 Tr | -11,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,65 | 4,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 418,00 N | 175,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,13 Tr | 53,13% |
Tổng tài sản | 21,44 Tr | -9,18% |
Tổng nợ | 85,04 Tr | 6,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -63,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,95 Tr | -11,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,21 Tr | 544,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -362,00 N | -85,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,83 Tr | 1.268,66% |
Dòng tiền tự do | 1,84 Tr | 950,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13