Trang chủEMP • NYSE
add
Entergy Mississippi 4.90 First Mortgage Bonds Exp 1 Oct 2066
Giá đóng cửa hôm trước
21,07 $
Mức chênh lệch một ngày
20,82 $ - 21,06 $
Phạm vi một năm
19,96 $ - 22,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,18 Tr USD
Số lượng trung bình
13,09 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 462,99 Tr | 16,13% |
Chi phí hoạt động | 110,96 Tr | -5,72% |
Thu nhập ròng | 55,86 Tr | 5,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,07 | -9,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 179,91 Tr | 11,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 341,48 Tr | 119,33% |
Tổng tài sản | 8,48 T | 21,28% |
Tổng nợ | 5,49 T | 19,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,86 Tr | 5,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,34 Tr | -42,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -324,94 Tr | -45,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 192,41 Tr | 111,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,81 Tr | -89,20% |
Dòng tiền tự do | -86,33 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
793