Trang chủENDAE • IST
add
Enda Energy Holding Co
Giá đóng cửa hôm trước
15,86 ₺
Mức chênh lệch một ngày
16,15 ₺ - 17,44 ₺
Phạm vi một năm
12,00 ₺ - 22,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,48 T TRY
Số lượng trung bình
3,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 271,38 Tr | -30,99% |
Chi phí hoạt động | 132,30 Tr | 237,28% |
Thu nhập ròng | -454,46 Tr | 44,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -167,46 | 19,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,74 Tr | -115,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | 220,24% |
Tổng tài sản | 16,39 T | 7,40% |
Tổng nợ | 2,46 T | -11,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 437,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -454,46 Tr | 44,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -317,55 Tr | 45,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,90 Tr | 88,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,62 Tr | 55,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -199,28 Tr | 75,76% |
Dòng tiền tự do | -232,15 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
94