Trang chủENERGYDEV • NSE
add
Energy Development Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,53 ₹ - 14,39 ₹
Phạm vi một năm
13,15 ₹ - 29,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
668,80 Tr INR
Số lượng trung bình
35,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,38 Tr | 37,97% |
Chi phí hoạt động | 71,51 Tr | 10,64% |
Thu nhập ròng | 12,99 Tr | 101,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,66 | 101,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,50 Tr | 56,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,22 Tr | 24,92% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,99 Tr | 101,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
67