Trang chủENGI4 • BVMF
add
Energisa SA Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
10,15 R$
Mức chênh lệch một ngày
9,68 R$ - 10,15 R$
Phạm vi một năm
6,22 R$ - 11,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
28,15 T BRL
Số lượng trung bình
12,41 N
Tỷ số P/E
11,54
Tỷ lệ cổ tức
3,90%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,29 T | -2,85% |
Chi phí hoạt động | 83,08 Tr | -40,44% |
Thu nhập ròng | 742,89 Tr | -59,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,00 | -58,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,19 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,58 T | -21,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -86,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,47 T | 22,33% |
Tổng tài sản | 83,47 T | 8,15% |
Tổng nợ | 62,29 T | 13,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 347,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 742,89 Tr | -59,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,92 T | 3,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,88 T | 23,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 200,07 Tr | -52,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 231,87 Tr | 216,45% |
Dòng tiền tự do | -1,80 T | -98,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1905
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17.734