Trang chủENJSA • IST
add
Enerjisa Enerji AS
Giá đóng cửa hôm trước
119,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
115,40 ₺ - 121,10 ₺
Phạm vi một năm
51,25 ₺ - 125,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
136,30 T TRY
Số lượng trung bình
3,29 Tr
Tỷ số P/E
42,98
Tỷ lệ cổ tức
4,40%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,89 T | -3,11% |
Chi phí hoạt động | 9,09 T | -0,09% |
Thu nhập ròng | 2,73 T | 445,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,90 | 457,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,10 T | 13,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -194,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,09 T | -36,52% |
Tổng tài sản | 238,60 T | 1,41% |
Tổng nợ | 142,83 T | 3,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,73 T | 445,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,24 T | 48,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,49 T | -87,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,11 T | -223,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,88 T | -984,70% |
Dòng tiền tự do | -8,61 T | -65,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
10.671