Trang chủENR • NYSE
add
Energizer Holdings Inc
16,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,49%)+0,080
16,50 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:03:52 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,48 $
Mức chênh lệch một ngày
16,01 $ - 16,52 $
Phạm vi một năm
16,00 $ - 30,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T USD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
5,53
Tỷ lệ cổ tức
7,31%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 778,90 Tr | 6,45% |
Chi phí hoạt động | 204,70 Tr | 4,81% |
Thu nhập ròng | -3,40 Tr | -115,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,44 | -114,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | -53,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,10 Tr | -24,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,80 Tr | 9,65% |
Tổng tài sản | 4,44 T | 5,04% |
Tổng nợ | 4,30 T | 5,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,40 Tr | -115,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 149,50 Tr | 94,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,30 Tr | 27,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -145,80 Tr | -159,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,40 Tr | -1,90% |
Dòng tiền tự do | 129,16 Tr | 132,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.050