Trang chủENSC • NASDAQ
add
Ensysce Biosciences Inc
0,55 $
Sau giờ giao dịch:(0,15%)-0,00080
0,55 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:15:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,57 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 4,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,06 Tr USD
Số lượng trung bình
10,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 Tr | 44,39% |
Chi phí hoạt động | 11,43 Tr | 960,60% |
Thu nhập ròng | -2,77 Tr | 22,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -147,03 | 46,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,78 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,31 Tr | 23,08% |
Tổng tài sản | 7,45 Tr | 33,15% |
Tổng nợ | 4,57 Tr | 106,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -130,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -312,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,77 Tr | 22,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,53 Tr | -99,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,16 Tr | 3.597,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,64 Tr | 504,77% |
Dòng tiền tự do | -1,69 Tr | -553,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8