Trang chủENV • ASX
add
Enova Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0050 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,013 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 N | 132,23% |
Chi phí hoạt động | 255,84 N | -28,99% |
Thu nhập ròng | -252,21 N | 28,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,80 N | -321,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -250,62 N | 32,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,87 N | 42,54% |
Tổng tài sản | 10,88 Tr | 13,55% |
Tổng nợ | 384,62 N | 394,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -252,21 N | 28,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,15 N | 22,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -421,09 N | 69,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 397,06 N | -52,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -188,17 N | 75,45% |
Dòng tiền tự do | -85,18 N | 23,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
3