Trang chủENVB • NASDAQ
add
Enveric Biosciences Inc
2,12 $
Sau giờ giao dịch:(0,47%)-0,0100
2,11 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:15:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,94 $
Mức chênh lệch một ngày
1,95 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
1,75 $ - 17,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,00 Tr USD
Số lượng trung bình
677,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,19 Tr | -30,87% |
Thu nhập ròng | -2,19 Tr | 30,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,15 Tr | 30,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,68 Tr | 108,72% |
Tổng tài sản | 5,10 Tr | 65,32% |
Tổng nợ | 918,40 N | -38,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -115,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -143,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,19 Tr | 30,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,78 Tr | -36,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,69 Tr | 480,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 919,90 N | 205,66% |
Dòng tiền tự do | -930,39 N | -2.547,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
6