Trang chủEP • NYSEAMERICAN
add
Empire Petroleum Corp
2,87 $
Sau giờ giao dịch:(3,48%)+0,10
2,97 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 17:49:37 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,96 $
Mức chênh lệch một ngày
2,85 $ - 3,00 $
Phạm vi một năm
2,76 $ - 5,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,68 Tr USD
Số lượng trung bình
84,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,29 Tr | -28,35% |
Chi phí hoạt động | 58,01 Tr | 700,72% |
Thu nhập ròng | -58,95 Tr | -1.305,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -634,31 | -1.861,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,07 Tr | -346,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 Tr | -47,18% |
Tổng tài sản | 65,87 Tr | -46,82% |
Tổng nợ | 70,48 Tr | 15,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -22,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -155,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -360,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,95 Tr | -1.305,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,75 Tr | 68,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,23 Tr | 73,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 568,00 N | -95,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,41 Tr | -279,53% |
Dòng tiền tự do | 20,91 Tr | 298,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61