Trang chủEPIC • SWX
add
EPIC Suisse AG
Giá đóng cửa hôm trước
89,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
88,40 CHF - 89,80 CHF
Phạm vi một năm
73,00 CHF - 92,00 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T CHF
Số lượng trung bình
2,38 N
Tỷ số P/E
14,23
Tỷ lệ cổ tức
3,56%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,79 Tr | 3,96% |
Chi phí hoạt động | 1,97 Tr | -2,26% |
Thu nhập ròng | 17,79 Tr | 45,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 100,00 | 40,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,97 Tr | 3,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,70 Tr | 75,23% |
Tổng tài sản | 1,72 T | 4,87% |
Tổng nợ | 801,12 Tr | -2,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 920,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,79 Tr | 45,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,88 Tr | 21,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,66 Tr | 31,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -509,00 N | -114,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,71 Tr | 844,40% |
Dòng tiền tự do | 7,30 Tr | 89,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
18