Trang chủEPLAS • IST
add
Egeplast Ege Plastik Ticaret ve Sanyi AS
Giá đóng cửa hôm trước
5,73 ₺
Mức chênh lệch một ngày
5,63 ₺ - 5,74 ₺
Phạm vi một năm
4,43 ₺ - 7,78 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T TRY
Số lượng trung bình
4,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 718,92 Tr | 84,06% |
Chi phí hoạt động | 126,83 Tr | 56,26% |
Thu nhập ròng | -51,45 Tr | 69,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,16 | 83,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,25 Tr | 200,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,74 Tr | 35,09% |
Tổng tài sản | 5,01 T | 30,94% |
Tổng nợ | 1,67 T | 57,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,45 Tr | 69,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,55 Tr | 135,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 193,75 Tr | -67,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -191,08 Tr | 66,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,79 Tr | 24,74% |
Dòng tiền tự do | 256,47 Tr | 122,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
425