Trang chủEPO.H • CVE
add
Encanto Potash Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
17,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,36 N | -27,53% |
Thu nhập ròng | -433,98 N | -2,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,60 N | 1.776,04% |
Tổng tài sản | 99,26 N | 7,45% |
Tổng nợ | 32,38 Tr | 6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -32,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -46,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -433,98 N | -2,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 N | -457,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,15 N | -457,00% |
Dòng tiền tự do | 6,18 N | 141,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1