Trang chủEPSN • NASDAQ
add
Epsilon Energy Ltd
6,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,36 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,17 $
Mức chênh lệch một ngày
6,27 $ - 6,47 $
Phạm vi một năm
4,20 $ - 8,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,33 Tr USD
Số lượng trung bình
285,40 N
Tỷ số P/E
23,99
Tỷ lệ cổ tức
3,93%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,82 Tr | 65,75% |
Chi phí hoạt động | 2,77 Tr | -58,25% |
Thu nhập ròng | -12,44 Tr | -1.534,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,94 | -886,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,69 Tr | 138,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,96 Tr | 37,43% |
Tổng tài sản | 228,24 Tr | 89,48% |
Tổng nợ | 103,51 Tr | 336,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,44 Tr | -1.534,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -277,02 N | -105,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,29 Tr | -811,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,81 Tr | 3.589,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,72 Tr | -108,56% |
Dòng tiền tự do | 2,08 Tr | 256,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
27