Trang chủEPX • ASX
add
EPX Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
19,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,93 Tr | 4,30% |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | 6,89% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -56,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,48 | -49,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -734,58 N | -113,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 Tr | 47,97% |
Tổng tài sản | 13,93 Tr | -4,42% |
Tổng nợ | 11,52 Tr | 15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -95,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -56,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -585,83 N | -235,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -424,77 N | -3,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,86 Tr | 566,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 833,24 N | 177,79% |
Dòng tiền tự do | -334,47 N | -52,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
76