Trang chủEQR • ASX
add
EQ Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 T AUD
Số lượng trung bình
45,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,98 Tr | 26,17% |
Chi phí hoạt động | 7,30 Tr | -2,35% |
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | 70,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,84 | 76,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 Tr | 129,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,70 Tr | 680,13% |
Tổng tài sản | 212,92 Tr | 13,25% |
Tổng nợ | 115,21 Tr | -17,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | 70,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,25 Tr | -295,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,80 Tr | 25,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,98 Tr | 252,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,91 Tr | 1.036,27% |
Dòng tiền tự do | 1,66 Tr | 139,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
259