Trang chủERA • ASX
add
Energy Resources Of Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T AUD
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,67 Tr | 38,72% |
Chi phí hoạt động | 50,44 Tr | -39,36% |
Thu nhập ròng | -7,44 Tr | 85,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,41 | 89,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,70 Tr | 255,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 598,37 Tr | -24,38% |
Tổng tài sản | 1,17 T | -12,73% |
Tổng nợ | 2,34 T | -4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,44 Tr | 85,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,19 Tr | 3,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,00 Tr | 82,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,50 N | -100,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -86,27 Tr | -184,78% |
Dòng tiền tự do | 42,79 Tr | 356,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
190