Trang chủERBOS • IST
add
Erbosan Erciyas Boru Sanayi ve Ticart AS
Giá đóng cửa hôm trước
189,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
184,50 ₺ - 197,00 ₺
Phạm vi một năm
135,30 ₺ - 219,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 T TRY
Số lượng trung bình
86,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | -7,31% |
Chi phí hoạt động | 120,40 Tr | 9,38% |
Thu nhập ròng | 36,68 Tr | 133,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,30 | 135,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 183,96 Tr | 42,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 266,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,71 Tr | -31,19% |
Tổng tài sản | 4,97 T | -8,64% |
Tổng nợ | 1,45 T | -27,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,68 Tr | 133,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 596,28 Tr | 291,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,71 Tr | -410,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -437,26 Tr | -409,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,31 Tr | -61,43% |
Dòng tiền tự do | 240,94 Tr | 142,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
329