Trang chủESG • CPH
add
Ennogie Solar Group A/S
Giá đóng cửa hôm trước
3,82 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,84 kr - 4,01 kr
Phạm vi một năm
3,19 kr - 8,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
131,62 Tr DKK
Số lượng trung bình
28,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,65 Tr | -24,29% |
Chi phí hoạt động | 6,94 Tr | 3,12% |
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -105,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,13 | -172,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -602,00 N | -1.870,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 650,00 N | -80,32% |
Tổng tài sản | 54,33 Tr | -5,22% |
Tổng nợ | 50,31 Tr | 28,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -105,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,00 N | -97,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,98 Tr | -112,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 991,00 N | 158,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -862,00 N | -148,51% |
Dòng tiền tự do | 382,38 N | -90,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
30