Trang chủESIP • IDX
add
Sinergi Inti Plastindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
65,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
62,00 Rp - 74,00 Rp
Phạm vi một năm
21,00 Rp - 150,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
74,37 T IDR
Số lượng trung bình
23,35 Tr
Tỷ số P/E
54,25
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,19 T | -8,97% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 21,68% |
Thu nhập ròng | 219,91 Tr | 44,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | 58,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 777,88 Tr | 1,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -101,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 T | 36,52% |
Tổng tài sản | 101,08 T | -0,49% |
Tổng nợ | 2,98 T | -31,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 219,91 Tr | 44,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,29 T | -22,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 706,80 Tr | 12,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 T | -2,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,25 T | -33,28% |
Dòng tiền tự do | 128,55 Tr | -95,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
10