Trang chủESM • TSE
add
Euro Sun Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
127,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
564,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 921,32 N | 56,50% |
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -119,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -919,11 N | -56,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 Tr | 1.268,67% |
Tổng tài sản | 3,22 Tr | 343,24% |
Tổng nợ | 7,10 Tr | 148,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 442,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -28,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -92,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.032,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,33 Tr | -119,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -777,82 N | 54,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -870,39 N | -21.759.850,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 Tr | 15,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 360,83 N | 219,99% |
Dòng tiền tự do | -498,40 N | 47,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
58