Trang chủESNT • LON
add
Essentra PLC
Giá đóng cửa hôm trước
91,30 GBX
Mức chênh lệch một ngày
89,00 GBX - 92,00 GBX
Phạm vi một năm
87,90 GBX - 123,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
256,07 Tr GBP
Số lượng trung bình
995,85 N
Tỷ số P/E
123,54
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,80 Tr | 4,84% |
Chi phí hoạt động | 30,55 Tr | 7,19% |
Thu nhập ròng | 900,00 N | -80,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,20 | -81,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,85 Tr | -8,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 325,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,20 Tr | 7,42% |
Tổng tài sản | 474,70 Tr | -3,91% |
Tổng nợ | 208,70 Tr | -6,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 266,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 285,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 900,00 N | -80,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,30 Tr | 19,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,05 Tr | 2.120,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,60 Tr | -11,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,55 Tr | 67,31% |
Dòng tiền tự do | 4,15 Tr | 14,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000