Trang chủESPA3 • BVMF
add
MPM Corporeos SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,09 R$ - 1,18 R$
Phạm vi một năm
0,65 R$ - 1,32 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
413,49 Tr BRL
Số lượng trung bình
930,02 N
Tỷ số P/E
26,84
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,38 Tr | 6,89% |
Chi phí hoạt động | 75,63 Tr | 26,91% |
Thu nhập ròng | 8,03 Tr | 81,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | 69,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,70 Tr | 65,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,32 Tr | -35,15% |
Tổng tài sản | 2,21 T | -3,67% |
Tổng nợ | 1,35 T | -5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 856,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 361,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,03 Tr | 81,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,46 Tr | -34,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,06 Tr | -65,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,29 Tr | -717,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -94,89 Tr | -329,79% |
Dòng tiền tự do | 23,76 Tr | -39,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
4.615