Trang chủESQ • NASDAQ
add
Esquire Financial Holdings Inc
108,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
108,95 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
108,61 $
Mức chênh lệch một ngày
106,81 $ - 109,92 $
Phạm vi một năm
69,14 $ - 134,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
899,85 Tr USD
Số lượng trung bình
90,68 N
Tỷ số P/E
18,57
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,50 Tr | 16,40% |
Chi phí hoạt động | 18,79 Tr | 21,77% |
Thu nhập ròng | 13,47 Tr | 14,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,90 | -1,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,55 | 13,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,89 Tr | 86,72% |
Tổng tài sản | 2,37 T | 25,00% |
Tổng nợ | 2,08 T | 25,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 289,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,47 Tr | 14,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,79 Tr | 43,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -199,62 Tr | -48,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 177,96 Tr | 75,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,87 Tr | 77,16% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
151