Trang chủESR • ASX
add
Estrella Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,057 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 10,96 Tr | 2.783,97% |
Thu nhập ròng | -10,95 Tr | -2.934,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -648,62 N | -94,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 893,37 N | 22,64% |
Tổng tài sản | 8,25 Tr | -62,59% |
Tổng nợ | 680,72 N | 60,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -332,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -362,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,95 Tr | -2.934,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -243,14 N | 19,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,52 Tr | -1.264,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,32 N | -91,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,83 Tr | -1.165,71% |
Dòng tiền tự do | 1,21 Tr | 378,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web