Trang chủESSA • IDX
add
ESSA Industries Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
670,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
670,00 Rp - 705,00 Rp
Phạm vi một năm
510,00 Rp - 810,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
11,63 NT IDR
Số lượng trung bình
161,91 Tr
Tỷ số P/E
16,98
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,66 Tr | 32,78% |
Chi phí hoạt động | 9,68 Tr | 28,65% |
Thu nhập ròng | 18,99 Tr | 63,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,06 | 23,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,51 Tr | 40,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,76 Tr | -20,34% |
Tổng tài sản | 646,56 Tr | -6,79% |
Tổng nợ | 62,91 Tr | -55,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 583,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,33 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,99 Tr | 63,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,92 Tr | 59,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -592,92 N | 61,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 194,26 N | 100,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,57 Tr | 1.418,31% |
Dòng tiền tự do | 29,05 Tr | 133,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
500