Trang chủEUCA4 • BVMF
add
Eucatex SA Industria e Comercio Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
21,45 R$
Mức chênh lệch một ngày
20,61 R$ - 21,81 R$
Phạm vi một năm
11,25 R$ - 22,62 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T BRL
Số lượng trung bình
35,48 N
Tỷ số P/E
6,23
Tỷ lệ cổ tức
4,70%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 777,13 Tr | 3,12% |
Chi phí hoạt động | 173,84 Tr | 24,64% |
Thu nhập ròng | 57,10 Tr | 70,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,35 | 65,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 167,42 Tr | 1,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 529,12 Tr | 114,89% |
Tổng tài sản | 4,98 T | 9,09% |
Tổng nợ | 2,22 T | 10,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,10 Tr | 70,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,09 Tr | 14,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,58 Tr | -148,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 170,08 Tr | 241,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 188,42 Tr | -1,05% |
Dòng tiền tự do | 61,46 Tr | -68,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
3.500