Trang chủEUYO • IST
add
Euro Menkul Kiymet Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
19,01 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,30 ₺ - 19,35 ₺
Phạm vi một năm
9,11 ₺ - 20,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
366,00 Tr TRY
Số lượng trung bình
191,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,27 Tr | -8,35% |
Chi phí hoạt động | 5,90 Tr | 56,56% |
Thu nhập ròng | -3,52 Tr | 27,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,03 | 21,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 448,17 N | -89,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,98 Tr | -16,19% |
Tổng tài sản | 84,65 Tr | -15,90% |
Tổng nợ | 5,13 Tr | 3,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,52 Tr | 27,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 428,28 N | 121,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 946,34 N | 145,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,95 Tr | 352,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 Tr | 132,00% |
Dòng tiền tự do | 1,33 Tr | -46,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
7