Trang chủEUZ • JSE
add
Europa Metals Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
28,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
24,00 ZAC - 28,00 ZAC
Phạm vi một năm
11,00 ZAC - 490,00 ZAC
Số lượng trung bình
13,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,30 N | — |
Chi phí hoạt động | -84,37 N | -135,96% |
Thu nhập ròng | 68,58 N | -97,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 939,41 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,43 Tr | -38,99% |
Tổng tài sản | 3,45 Tr | -38,82% |
Tổng nợ | 67,11 N | -91,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,58 N | -97,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -195,12 N | -112,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 993,17 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -126,90 N | -213,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 648,06 N | 2.429,71% |
Dòng tiền tự do | 57,30 N | 139,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web