Trang chủEVE • ASX
add
Eve Health Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,023 $
Phạm vi một năm
0,017 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,04 Tr AUD
Số lượng trung bình
517,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 316,44 N | -37,11% |
Chi phí hoạt động | 586,22 N | 3,41% |
Thu nhập ròng | -424,24 N | -5,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -134,07 | -67,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -425,57 N | -30,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 929,66 N | 141,52% |
Tổng tài sản | 4,07 Tr | 348,70% |
Tổng nợ | 307,63 N | -37,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 284,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -424,24 N | -5,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -453,97 N | 7,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -949,00 | -100,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 468,04 N | 264,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,12 N | -90,59% |
Dòng tiền tự do | -263,90 N | -24,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web