Trang chủEVNI • CVE
add
EV Nickel Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 721,21 N | -8,86% |
Thu nhập ròng | -661,14 N | -29,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -717,47 N | 8,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 Tr | -12,74% |
Tổng tài sản | 4,10 Tr | -9,95% |
Tổng nợ | 190,62 N | -77,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -661,14 N | -29,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -693,67 N | 27,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 569,13 N | -82,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,00 N | -166,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -147,54 N | -106,33% |
Dòng tiền tự do | -501,00 N | 48,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web