Trang chủEVST • LON
add
Everest Global PLC
Giá đóng cửa hôm trước
175,00 GBX
Phạm vi một năm
100,00 GBX - 400,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
677,15 N GBP
Số lượng trung bình
93,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,25 N | -2,14% |
Chi phí hoạt động | 284,95 N | 17,19% |
Thu nhập ròng | -590,45 N | -242,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -398,27 | -250,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -242,46 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 Tr | 280,18% |
Tổng tài sản | 2,42 Tr | -41,52% |
Tổng nợ | 3,39 Tr | -16,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -971,46 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 386,94 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -590,45 N | -242,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,62 N | 82,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -240,82 N | -2.825,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 797,20 N | 372,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 522,17 N | 1.924,08% |
Dòng tiền tự do | -291,73 N | -88,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
15