Trang chủEXA • EPA
add
Exail Technologies SA
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 €
Mức chênh lệch một ngày
124,40 € - 133,00 €
Phạm vi một năm
28,40 € - 159,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 T EUR
Số lượng trung bình
119,45 N
Tỷ số P/E
757,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,02 Tr | 22,27% |
Chi phí hoạt động | 60,58 Tr | 24,15% |
Thu nhập ròng | 834,00 N | 2.506,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,61 | 1.933,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,67 Tr | 169,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,43 Tr | 553,24% |
Tổng tài sản | 1,27 T | 53,08% |
Tổng nợ | 771,98 Tr | 23,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 501,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 834,00 N | 2.506,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,53 Tr | 8,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,42 Tr | -284,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 151,50 Tr | 577,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 148,58 Tr | 2.016,65% |
Dòng tiền tự do | 11,50 Tr | 199,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 11, 1988
Trang web
Nhân viên
2.059