Trang chủEXOZ • NASDAQ
add
eXoZymes Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,44 $
Mức chênh lệch một ngày
8,14 $ - 9,04 $
Phạm vi một năm
7,08 $ - 17,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,11 Tr USD
Số lượng trung bình
4,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,70 Tr | 35,91% |
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -44,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,62 Tr | -36,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,04 Tr | -68,73% |
Tổng tài sản | 5,97 Tr | -54,19% |
Tổng nợ | 2,57 Tr | -1,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -98,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -118,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,66 Tr | -44,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,97 Tr | 65,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,99 N | 64,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,55 N | -100,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,06 Tr | -121,71% |
Dòng tiền tự do | -3,07 Tr | -195,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
31