Trang chủEXS • STO
add
Exsitec Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
106,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
107,50 kr - 111,50 kr
Phạm vi một năm
98,00 kr - 163,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 T SEK
Số lượng trung bình
3,35 N
Tỷ số P/E
16,34
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,28 Tr | 5,50% |
Chi phí hoạt động | 36,66 Tr | 6,73% |
Thu nhập ròng | 25,12 Tr | 97,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,50 | 86,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,87 | 87,02% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 58,07 Tr | 26,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,07 Tr | 104,10% |
Tổng tài sản | 1,12 T | -1,28% |
Tổng nợ | 612,00 Tr | -9,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 510,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,12 Tr | 97,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,17 Tr | 144,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,28 Tr | 90,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,73 Tr | -110,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,54 Tr | 150,08% |
Dòng tiền tự do | 12,94 Tr | 2,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
624