Trang chủEXXRF • OTCMKTS
add
Exor NV
Giá đóng cửa hôm trước
77,25 $
Mức chênh lệch một ngày
77,00 $ - 78,30 $
Phạm vi một năm
73,00 $ - 106,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,99 T EUR
Số lượng trung bình
13,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,48 T | -1.261,18% |
Chi phí hoạt động | 27,00 Tr | 54,29% |
Thu nhập ròng | -1,58 T | -13.104,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 107,02 | 1.237,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -2,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | 733,14% |
Tổng tài sản | 37,13 T | -12,55% |
Tổng nợ | 3,89 T | -8,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 T | -13.104,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -137,50 Tr | 51,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,00 Tr | -56,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,50 Tr | 130,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,00 Tr | 80,72% |
Dòng tiền tự do | -946,19 Tr | -1.826,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
20