Trang chủEZRA • NASDAQ
add
Reliance Global Group Inc
0,18 $
Sau giờ giao dịch:(3,11%)-0,0056
0,17 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,84 Tr USD
Số lượng trung bình
17,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 Tr | -20,78% |
Chi phí hoạt động | 1,23 Tr | -14,98% |
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | 1,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,96 | -24,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 Tr | -65,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 Tr | 253,01% |
Tổng tài sản | 13,55 Tr | -21,75% |
Tổng nợ | 7,12 Tr | -50,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,38 Tr | 1,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,63 Tr | -87,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,04 Tr | 4.349,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -185,24 N | -155,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -772,06 N | -38,86% |
Dòng tiền tự do | -1,95 Tr | -165,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40