Trang chủF77 • FRA
add
Botnia Gold AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,11 €
Mức chênh lệch một ngày
1,09 € - 1,09 €
Phạm vi một năm
0,93 € - 1,48 €
Giá trị vốn hóa thị trường
503,94 Tr SEK
Số lượng trung bình
227,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,66 Tr | 109,49% |
Chi phí hoạt động | 31,51 Tr | 88,01% |
Thu nhập ròng | 36,10 Tr | -15,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,42 | -59,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,49 Tr | 190,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,76 Tr | 227,85% |
Tổng tài sản | 262,03 Tr | 19,52% |
Tổng nợ | 51,21 Tr | -10,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 47,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 56,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,10 Tr | -15,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,83 Tr | 690,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,82 Tr | -131,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,00 N | -132,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,86 Tr | 7.551,12% |
Dòng tiền tự do | 52,71 Tr | 2.762,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
5